ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
HỌC TẬP ĐIỆN TỬ
Hanoi University of Science
E-learning
Đăng nhập
 
 
Tiếng Việt Tiếng Anh
 
Số người truy cập
2586731
 
 
 
Trang chủ arrow Thư viện

STT

Tên sách

Tác giả

Nhà xuất bản

Năm Xuất bản

Chuyên ngành

1

Các phương pháp tổng hợp vật liệu gốm

Phan Văn Tường

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

2

Khí hậu và khí tượng Đại Cương

Trần Công Minh

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

1. Khí tượng
2. Thủy văn
3. Hải dương học

3

Khí tượng synốp

Trần Công Minh

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2006

1. Khí tượng
2. Thủy văn
3. Hải dương học

4

Nhiên liệu dầu khí

Hoa Hữu Thu

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

5

Giáo trình cơ sở hóa tinh thể

1. Trinh Hân
2. Ngụy Tuyết Nhung

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

6

Giáo trình thực tập hóa lý

PGS. TS. Vũ Ngọc Ban

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

7

Giáo trình hướng dẫn thực tập môi trường Đồ Sơn

1. PGS. TS. Nguyễn Đình Hòe
2. ThS. Nguyễn Thị Hương Lan
3. ThS. Phạm Thị Mai
4. CN. Lê Văn Lanh
5. TS. Nguyễn Thị Loan

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2006

1. Môi trường
2. Thổ nhưỡng

8

Hệ thống thông tin địa lý(GIS) và một số ứng dụng trong Hải Dương Học

1. Nguyễn Hồng Phương
2. Đinh Văn Ưu

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

1. Khí tượng
2. Thủy văn
3. Hải dương học

9

Phần mềm Acview

1. Nguyễn Hồng Phương
2. Đinh Văn Ưu

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

1. Khí tượng
2. Thủy văn
3. Hải dương học

10

Giáo trình Nhập môn hóa lượng tử

1. Lâm Ngọc Thiềm
2. Lê Kim Long

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2006

Hóa học

11

Sinh lý học Người và Động vật Tập 1

1. Trịnh Hữu Hằng
2. Đỗ Công Huỳnh

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Sinh học

12

Sinh lý học Người và Động vật Tập 2

1. Trịnh Hữu Hằng
2. Đỗ Công Huỳnh

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Sinh học

13

Sinh học đại cương

PGS. TS. Nguyễn Như Hiền

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2005

Sinh học

14

Thực vật có hoa

Nguyễn Nghĩa Thìn

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2006

Sinh học

15

Tiếng Anh chuyên ngành thổ nhưỡng và môi trường đất

Nguyễn Thị Minh Nguyệt

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

1. Thổ nhưỡng
2. Môi Trường

16

Tiếp cận hệ thống trong nghiên cứu môi trường và phát triển

1. Nguyễn Đình Hòe
2. Vũ Văn Hiếu

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Môi trường

17

Vật liệu vô cơ (Phần lý thuyết cơ sở)

GS. Phan Văn Tường

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

18

Giáo trình Xử lý bức xạ và cơ sở của công nghệ bức xạ

GS. TS. Trần Đại Nghiệp

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Vật lý

19

Hóa học phức chất

Lê Chí Kiên

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

20

Logic Toán

Trần Thọ Châu

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Toán học

21

Quá trình ngẫu nhiên và tính toán ngẫu nhiên

Đặng Hùng Thắng

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2006

Toán học

22

English for students of Physics – Vol 1

 Ho Huyen

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Vật lý

23

English for students of Physics – Vol 2

 Ho Huyen

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Vật lý

24

Ngôn ngữ lập trình Fortran 90

Phan Văn Tân

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Tin học

25

Ăn mòn và bảo vệ  kim loại

Trịnh Xuân Sén

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

26

Cơ sở hóa học phân tích

Lâm Ngọc Thụ

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Hóa học

27

Di truyền tế bào

1. Nguyễn Như Hiền
2. Ngô Giang Liên

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Sinh học

28

Động lực học biển

Phạm Văn Vỵ

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2005

1. Khí tượng
2. Thủy văn
3. Hải dương học

29

Địa từ và thăm dò từ

Tôn Tích Ái

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2005

 

30

Giải tích toán học Tập 1

Lê Văn Trực

NXB Đại học Quốc gia Hà Nội

2007

Toán học

 
 
Copyright © 2006 by Đại học Khoa học Tự nhiên
334 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam
Phát triển bởi Meteor